top of page

Tiêu Chuẩn ANSI Dành Cho Xích Con Lăn Truyền Động & Băng Tải.

8 thg 10
3 phút đọc

Tiêu chuẩn ANSI (American National Standards Institute – Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ) là bộ quy chuẩn kỹ thuật phổ biến nhất thế giới dành cho xích con lăn truyền động và băng tải. Quy chuẩn cụ thể điều chỉnh xích con lăn là ASME/ANSI B29.1M.

Dưới đây là chi tiết về cách đọc mã, quy tắc kích thước, các biến thể và so sánh thực tế của tiêu chuẩn ANSI.

1. Ý Nghĩa Của Mã Xích ANSI (Cách Đọc Mã Kỹ Thuật)

Tên mã xích ANSI (như #40, #50, #60, #80H, #2040...) tuân theo một quy tắc toán học cực kỳ logic dựa trên đơn vị Inch:

 Chữ số đầu tiên (hoặc 2 chữ số đầu): Chỉ Bước xích (Pitch - P)

  • Bước xích được tính bằng số này chia cho 8 (đơn vị: Inch).

    • Công thức: Bước xích (P) = Số đầu/8 x 25.4 mm.

    • Xích #40: 4/8" = 1/2" = 12.7 mm.

    • Xích #50: 5/8" = 15.875 mm.

    • Xích #60: 6/8" = 3/4" = 19.05 mm.

    • Xích #80: 8/8" = 1" = 25.4 mm.

    • Xích #100: 10/8" = 1-1/4" = 31.75 mm.

 Chữ số cuối cùng: Chỉ Đặc điểm cấu tạo

  • Số 0: Xích con lăn tiêu chuẩn (Standard Roller Chain).

  • Số 5: Xích không con lăn / xích bụi (Rollerless / Bushing Chain). Ví dụ: #25 (bước 1/4"), #35 (bước 3/8") — do kích thước quá nhỏ nên không lắp được con lăn xoay mà chỉ có ống lót (bushing).

  • Số 1: Xích dòng nhẹ (Light Series), lòng xích hẹp hơn xích tiêu chuẩn. Ví dụ: #41 (cùng bước 1/2" với #40 nhưng má xích và con lăn mỏng hơn).

 Ký tự mở rộng phía sau:

  • H (Heavy): Má xích dày hơn (ví dụ: #60H, #80H). Tăng độ bền mỏi và khả năng chịu tải va đập mà không làm đổi bước xích hay đường kính con lăn.

  • -1, -2, -3 (Hàng xích):

    • -1: Xích đơn (Simplex)

    • -2: Xích đôi (Duplex)

    • -3: Xích ba (Triplex)

  • Ký tự C (Conveyor / Double Pitch): Thêm chữ C ở đầu chỉ xích băng tải bước đôi. Ví dụ: C2040 có cấu tạo như xích 40 nhưng bước xích dài gấp 2 lần (1" = 25.4 mm).

2. Bảng Tỷ Lệ Kích Thước Hình Học Theo Chuẩn ANSI B29.1

Điểm vượt trội của tiêu chuẩn ANSI là tất cả các chi tiết trên sợi xích đều xấp xỉ theo một tỷ lệ vàng so với Bước xích (P):

Chi tiết cơ khí

Tỷ lệ quy chuẩn ANSI so với Bước xích (P)

Đường kính con lăn (R)

≈ 5/8P (khoảng 62.5% bước xích)

Độ rộng bên trong má xích (W)

≈ 5/8P (khoảng 62.5% bước xích)

Đường kính chốt (Dp)

≈5/16P  (bằng 1/2 đường kính con lăn)

Độ dày má xích (T)

≈ 1/8P (dòng tiêu chuẩn)

Chiều cao má xích lớn nhất

≈0.95P

3. Phân Loại Các Biến Thể Tải Trọng Của Xích ANSI

  1. Standard Series (Dòng tiêu chuẩn): Mã 40, 50, 60, 80... đáp ứng 80% nhu cầu truyền động công nghiệp thông thường.

  2. Heavy Series (Dòng tải nặng - H Series): Mã 60H, 80H, 100H... Có độ dày má xích bằng độ dày của mã xích cỡ lớn hơn liền kề (ví dụ: xích 60H dùng má xích dày của xích 80). Dùng cho môi trường rung động, va đập mạnh.

  3. Double Pitch Series (Dòng bước đôi): Mã C2040, C2050, C2060, C2080... Giảm một nửa số lượng con lăn và chốt trên cùng một chiều dài, giúp tiết kiệm trọng lượng và chi phí khi làm hệ thống băng tải dài.

4. So Sánh Nhanh: Tiêu Chuẩn ANSI (Mỹ) vs. Tiêu Chuẩn BS/DIN (Châu Âu)

Tiêu chí

Tiêu chuẩn ANSI (ASME B29.1)

Tiêu chuẩn BS / DIN (ISO 606)

Xuất xứ / Phổ biến

Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam

Đức, Anh, Ý, Châu Âu

Ký hiệu mã

Số đơn: 40, 50, 60, 80...

Có chữ B: 08B, 10B, 12B, 16B...

Độ dày má xích & Chốt

Mỏng hơn, thiết kế tối ưu trọng lượng

Dày dặn hơn hẳn so với ANSI cùng bước

Khả năng chạy tốc độ

Vận hành mượt mà, êm ái ở tốc độ cao

Chịu va đập và lực kéo tĩnh cực tốt

Tính lắp lẫn với nhông

Không dùng chung nhông (Con lăn và độ rộng lòng xích lệch nhau vài mm)

Không dùng chung nhông

 

Tiêu Chuẩn ANSI Thuộc Nhóm ISO Dòng A (ANSI Series - Hệ Mỹ / Châu Á)

  • Ký hiệu: ISO chuẩn hóa dòng ANSI bằng cách quy đổi sang chữ cái A (ví dụ: 08A, 10A, 12A, 16A... tương đương với xích ANSI 40, 50, 60, 80).

  • Cách quy đổi:

    • ISO 08A = ANSI 40 (Bước 12.7 mm)

    • ISO 10A = ANSI 50 (Bước 15.875 mm)

    • ISO 12A = ANSI 60 (Bước 19.05 mm)

    • ISO 16A = ANSI 80 (Bước 25.4 mm)


Bình luận


KANA
bando
OPTIBELT
NSK

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TÍN THÀNH

Địa chỉ: 76 đường số 89, ấp Cây Da, xã Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
MST: 0317465420

Hỗ trợ khách hàng:​
- HP: 0985095515
​- Zalo: 0985095515
​- Email: linhkiencokhi4u@gmail.com

bottom of page