Xích Bước Đôi (Double Pitch Chain): Phân Loại & Ứng Dụng

Trong các hệ thống băng tải tự động hóa, dây chuyền đóng gói, chế biến gỗ hay hệ thống truyền động khoảng cách xa, xích bước đôi (Double Pitch Chain) đóng vai trò là giải pháp kỹ thuật tối ưu chi phí bậc nhất.
Tại Cơ Khí Tín Thành, chúng tôi cung cấp đầy đủ các chủng loại xích bước đôi chuẩn ANSI từ dòng truyền động đến dòng băng tải chuyên dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc về cấu trúc, cách giải mã ký tự, phân loại và lựa chọn mã xích chuẩn xác nhất.
1. Xích Bước Đôi Là Gì? Tại Sao Nên Chọn Xích Bước Đôi?
Xích bước đôi về mặt bản chất cơ khí có cấu tạo chốt (Pin), ống lót (Bushing) và đường kính con lăn tương đương với xích con lăn tiêu chuẩn ANSI (ví dụ: xích #40 hay #50), nhưng điểm khác biệt cốt lõi là má xích được kéo dài ra gấp đôi, dẫn đến Bước xích (Pitch - P) dài gấp 2 lần so với xích tiêu chuẩn.
Ví dụ thực tế:
Xích tiêu chuẩn ANSI 40 có bước xích P = 12.7 mm (1/2").
Xích bước đôi tương đương C2040 có bước xích P = 25.4 mm(1").
Ưu điểm vượt trội:
Tiết kiệm 30% - 40% chi phí: Giảm một nửa số lượng chốt và con lăn trên cùng một mét dài xích so với xích bước ngắn.
Giảm trọng lượng hệ thống: Giảm tải trọng quán tính cho động cơ khi vận hành truyền động hoặc băng tải đường dài.
2. Giải Mã Ký Tự & Phân Biệt Dòng A (Truyền Động) vs. Dòng C (Băng Tải)
Cách Đọc Mã Kỹ Thuật Xích Bước Đôi (Giải Mã Ký Tự A2xxx, Cxxx)
Mã xích bước đôi chuẩn ANSI tuân theo quy tắc rõ ràng:
Tiền tố A/C + 2 + Mã xích tiêu chuẩn + Phụ tố R/H
Chữ A : Đại diện cho hệ tiêu chuẩn Mỹ (ANSI / ASME). Ví dụ: A2040, A2050, A2060.
Đặc điểm Là loại xích truyền động bước đôi, má xích có dạng hình số 8 uốn cong (thắt eo ở giữa) giống hệt xích truyền động tiêu chuẩn.
Ứng dụng: Chuyên dùng cho truyền động quay khoảng cách xa ở tốc độ chậm đến trung bình (như máy móc nông nghiệp, cơ cấu nâng hạ). Không dùng làm băng tải chở hàng.
Chữ C (Conveyor): viết tắt của Conveyor (băng tải). Ví dụ: C2040, C2050, C2060.
Đặc điểm : Là loại xích băng tải chuyên dụng, má xích có hai mép trên và dưới phẳng tuyệt đối (Straight Link Plate), tạo mặt phẳng để trượt hàng hoặc dễ dàng hàn/dập tay gá.
Số 2 (Double Pitch): Chỉ khoảng cách bước xích gấp 2 lần xích chuẩn.
Hai số tiếp theo (04, 05, 06, 08, 10, 12...): Tương ứng với mã xích tiêu chuẩn ANSI gốc (40, 50, 60, 80, 100, 120).
Đuôi số 0: C2040, C2050, C2060, C2080... có đường kính con lăn nhỏ bằng xích 40, 50, 60, 80,... và nhỏ hơn chiều cao má xích).
Đuôi số 2: C2042, C2052, C2062, C2082... có đường kính con lăn nhô cao hơn bờ trên/dưới của má xích).
Chữ H (Heavy): Má xích dày hơn (chịu va đập và lực nén tốt hơn).
Khi tra cứu mã xích bước đôi, hệ thống ký hiệu tuân theo quy tắc kỹ thuật rất chặt chẽ:
3. Phân Loại Xích Băng Tải Dòng C: Con Lăn Nhỏ, Con Lăn Lớn & Dòng Má Dày (H-Series)
Tùy theo cấu trúc thanh dẫn hướng và yêu cầu tải trọng, xích băng tải dòng C chia thành các biến thể sau:
A. Xích Bước Đôi Con Lăn Nhỏ (S-Roller / Small Roller)
Ký hiệu đuôi: Kết thúc bằng số 0 (Ví dụ: C2040, C2050, C2060).
Cơ chế: Đường kính con lăn nhỏ hơn chiều cao má xích, nằm lọt lòng bên trong. Khi chạy, má xích trượt trực tiếp trên thanh dẫn hướng. Phù hợp cho tải nhẹ và trung bình.
B. Xích Bước Đôi Con Lăn Lớn (R-Roller / Large Roller)
Ký hiệu đuôi: Kết thúc bằng số 2 (Ví dụ: C2042, C2052, C2062).
Cơ chế: Đường kính con lăn nhô cao hơn cả bờ trên và bờ dưới của má xích. Khi chạy, con lăn lớn tì xuống thanh dẫn hướng và xoay tròn (ma sát lăn) giúp giảm 50%-70% lực ma sát, hoặc dùng để tích tụ hàng hóa (Free-flow / Accumulation) khi khay hàng bị chặn lại mà xích vẫn chạy.
Tiêu chí | Con lăn nhỏ (S-Roller / Small Roller) | Con lăn lớn (R-Roller / Large Roller) |
Mã xích ví dụ | C2040, C2050, C2060, C2080 | C2042, C2052, C2062, C2082 |
Đường kính con lăn | Bằng đường kính con lăn xích tiêu chuẩn (Ví dụ C2040 có con lăn 7.92 mm. | Đường kính con lăn nhô cao hơn má xích (Ví dụ C2042 có con lăn 15.88 mm. |
Cơ chế vận hành | Má xích trượt trực tiếp trên thanh dẫn hướng (Guide Rail). | Con lăn xoay tròn trượt trên thanh dẫn hướng, giảm tối đa ma sát. |
Ứng dụng chính | Băng tải ngắn, tải hàng nhẹ, hoặc trượt hàng tốc độ thấp. | Băng tải dài, tải hàng nặng, giảm công suất mô tơ kéo. |
Nhông xích (Sprocket) | Dùng nhông bước đôi hoặc nhông xích con lăn chuẩn. | Phải dùng nhông bước đôi chuyên dụng cho con lăn lớn. |
C. Dòng Xích Má Dày (H-Series / Heavy Duty)
Giải mã ký tự: Có thêm chữ H ở cuối mã (Ví dụ: C2060H, C2080H, C2062H).
Đặc điểm: Chiều dày của má xích được làm dày hơn hẳn (bằng độ dày má của mã xích lớn hơn liền kề). Ví dụ: xích C2060H sẽ dùng má xích dày của cỡ xích 80.
Ứng dụng: Dùng cho môi trường làm việc nặng nhọc, va đập mạnh, chống kéo dãn tối đa.
4. Các Kiểu Tay Gá (Attachment) Thông Dụng Trên Xích Bước Đôi
Xích bước đôi dòng C dễ dàng tích hợp các loại tay gá tiêu chuẩn để gá lắp thanh gạt, vách ngăn:
A1 / A2: Tay gá gập vuông góc 90° về 1 bên má xích (1 hoặc 2 lỗ bulong).
K1 / K2: Tay gá gập vuông góc về cả 2 bên má xích.
SA1 / SK1: Tay gá thẳng đứng nhô cao (1 bên hoặc 2 bên).
5. Tại Sao Nên Mua Xích Bước Đôi Tại Cơ Khí Tín Thành?
Hàng chính hãng sẵn kho: Đa dạng thương hiệu uy tín (Tsubaki, Kana, OCM, Donghua), sẵn sàng giao ngay tại TP.HCM và toàn quốc.
Gia công theo yêu cầu: Nhận lắp ráp tay gá Attachment theo đúng khoảng cách bước gá (1P, 2P...) và cắt xích chính xác theo bản vẽ.
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán bước răng nhông và chọn mã xích chuẩn xác.
Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng & Tư Vấn Kỹ Thuật:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TÍN THÀNH
Địa chỉ: 76 đường số 89, ấp Cây Da, xã Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Hotline / Zalo: 0985 095 515
Email: linhkiencokhi4u@gmail.com
_edited.jpg)



Bình luận